Trang chủDSY • CVE
add
Destiny Media Technologies Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,70 $
Phạm vi một năm
0,31 $ - 1,05 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,79 Tr CAD
Số lượng trung bình
1,47 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,24 Tr | 1,34% |
Chi phí hoạt động | 983,35 N | 2,34% |
Thu nhập ròng | 83,65 N | -29,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,73 | -30,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 251,21 N | -9,22% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,39 Tr | -10,54% |
Tổng tài sản | 2,97 Tr | -18,29% |
Tổng nợ | 496,86 N | 11,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,47 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 83,65 N | -29,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | 298,60 N | 37,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -30,13 N | 68,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 244,61 N | 441,43% |
Dòng tiền tự do | 251,60 N | 237,45% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
30