Trang chủDTC • FRA
add
Defence Therapeutics Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,45 €
Mức chênh lệch một ngày
0,36 € - 0,43 €
Phạm vi một năm
0,32 € - 1,17 €
Giá trị vốn hóa thị trường
37,27 Tr CAD
Số lượng trung bình
7,41 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 599,46 N | 24,08% |
Thu nhập ròng | -703,00 N | -15,84% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -589,88 N | -26,74% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,32 Tr | 1.669,07% |
Tổng tài sản | 2,77 Tr | 551,91% |
Tổng nợ | 4,18 Tr | -8,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,41 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 54,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -14,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -67,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -165,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -703,00 N | -15,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | -720,66 N | -924,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -21,11 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,82 Tr | 14.405,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,09 Tr | 1.358,19% |
Dòng tiền tự do | -494,60 N | -349,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web