Trang chủDTC • FRA
add
Defence Therapeutics Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,38 €
Mức chênh lệch một ngày
0,36 € - 0,36 €
Phạm vi một năm
0,32 € - 0,83 €
Giá trị vốn hóa thị trường
32,68 Tr CAD
Số lượng trung bình
8,60 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,37 Tr | 132,59% |
Thu nhập ròng | -1,52 Tr | -89,04% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,36 Tr | -138,16% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 947,35 N | 625,82% |
Tổng tài sản | 1,37 Tr | 239,68% |
Tổng nợ | 2,59 Tr | -32,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,22 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 57,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -18,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -166,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -375,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,52 Tr | -89,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,40 Tr | -109,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 6,06 N | -67,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 27,14 N | -95,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,37 Tr | -202.799,56% |
Dòng tiền tự do | -918,35 N | -137,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web