Trang chủDTM • ASX
add
Dart Mining NL
Giá đóng cửa hôm trước
0,035 $
Mức chênh lệch một ngày
0,034 $ - 0,036 $
Phạm vi một năm
0,030 $ - 0,15 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,42 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,21 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 205,09 N | 92,18% |
Chi phí hoạt động | — | — |
Thu nhập ròng | -396,28 N | -84,31% |
Biên lợi nhuận ròng | -193,22 | 4,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -391,35 N | -90,42% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 402,64 N | -1,45% |
Tổng tài sản | 18,41 Tr | -26,02% |
Tổng nợ | 719,72 N | -26,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,69 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 136,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -396,28 N | -84,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | -307,87 N | -30,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,05 Tr | 3,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,29 Tr | -8,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -61,47 N | -169,20% |
Dòng tiền tự do | -1,32 Tr | -11,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
10