Trang chủDTSQ • NASDAQ
add
DT Cloud Star Acquisition Corp
Giá đóng cửa hôm trước
10,83 $
Mức chênh lệch một ngày
10,77 $ - 10,90 $
Phạm vi một năm
10,12 $ - 12,90 $
Giá trị vốn hóa thị trường
39,33 Tr USD
Số lượng trung bình
4,83 N
Tỷ số P/E
2,82
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 169,08 N | 32,76% |
Thu nhập ròng | 582,96 N | 10,67% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,12 N | -95,48% |
Tổng tài sản | 72,75 Tr | 3,71% |
Tổng nợ | 73,48 Tr | 9.572,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -736,85 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -135,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 64,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 582,96 N | 10,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | -105,94 N | -200,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -105,94 N | -123,81% |
Dòng tiền tự do | 549,00 | 100,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2022