Trang chủDUI • ASX
add
Diversified United Investment Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5,04 $
Mức chênh lệch một ngày
5,02 $ - 5,12 $
Phạm vi một năm
4,88 $ - 5,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,09 T AUD
Số lượng trung bình
68,21 N
Tỷ số P/E
28,27
Tỷ lệ cổ tức
3,15%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,83 Tr | 3,29% |
Chi phí hoạt động | 407,50 N | -0,97% |
Thu nhập ròng | 9,60 Tr | 3,70% |
Biên lợi nhuận ròng | 81,13 | 0,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 15,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,13 Tr | -74,32% |
Tổng tài sản | 1,40 T | 3,85% |
Tổng nợ | 292,18 Tr | 12,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,11 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 214,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,60 Tr | 3,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,03 Tr | -14,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -22,39 Tr | -147,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,72 Tr | 106,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,64 Tr | -169,26% |
Dòng tiền tự do | 7,08 Tr | 8,53% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
8