Trang chủDV • NYSE
add
DoubleVerify Holdings Inc
10,21 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
10,21 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 16:01:35 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
10,36 $
Mức chênh lệch một ngày
10,07 $ - 10,40 $
Phạm vi một năm
7,64 $ - 16,82 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,65 T USD
Số lượng trung bình
3,22 Tr
Tỷ số P/E
33,60
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 205,59 Tr | 7,85% |
Chi phí hoạt động | 131,86 Tr | 12,65% |
Thu nhập ròng | 29,33 Tr | 25,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,27 | 16,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,31 | 44,39% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 48,10 Tr | 16,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 259,04 Tr | -16,61% |
Tổng tài sản | 1,35 T | 6,10% |
Tổng nợ | 222,75 Tr | 15,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 161,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 29,33 Tr | 25,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | 72,73 Tr | 94,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,60 Tr | -147,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,14 Tr | 96,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 58,31 Tr | 404,49% |
Dòng tiền tự do | 71,44 Tr | 103,26% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
1.231