Trang chủDVL • ASX
add
Dorsavi Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,027 $
Mức chênh lệch một ngày
0,027 $ - 0,030 $
Phạm vi một năm
0,0060 $ - 0,069 $
Giá trị vốn hóa thị trường
31,58 Tr AUD
Số lượng trung bình
552,38 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 261,89 N | -19,91% |
Chi phí hoạt động | 2,14 Tr | 218,25% |
Thu nhập ròng | -1,79 Tr | -519,88% |
Biên lợi nhuận ròng | -684,69 | -674,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,89 Tr | -424,80% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,95 Tr | 298,85% |
Tổng tài sản | 8,13 Tr | 210,78% |
Tổng nợ | 2,15 Tr | 128,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,99 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,13 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -58,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -78,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,79 Tr | -519,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | -986,07 N | -700,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,82 N | 43,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,32 Tr | 362,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,33 Tr | 248,19% |
Dòng tiền tự do | -1,17 Tr | -419,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
34