Trang chủDVLT • NASDAQ
add
Datavault AI Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,56 $
Mức chênh lệch một ngày
0,56 $ - 0,60 $
Phạm vi một năm
0,25 $ - 4,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
353,19 Tr USD
Số lượng trung bình
41,06 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 33,82 Tr | 3.649,56% |
Chi phí hoạt động | 25,53 Tr | 289,53% |
Thu nhập ròng | 661,00 N | 110,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,95 | 100,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 17,65 Tr | 379,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,00 Tr | -39,82% |
Tổng tài sản | 274,70 Tr | 173,00% |
Tổng nợ | 36,73 Tr | 146,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 237,97 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 614,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 661,00 N | 110,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | -406,00 N | 90,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,33 Tr | -10,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,06 Tr | -57,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 321,00 N | 154,31% |
Dòng tiền tự do | -98,10 Tr | -6.931,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
194