Trang chủDVLT • NASDAQ
add
Datavault AI Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,73 $
Mức chênh lệch một ngày
0,72 $ - 0,75 $
Phạm vi một năm
0,25 $ - 4,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
428,60 Tr USD
Số lượng trung bình
104,07 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,90 Tr | 147,78% |
Chi phí hoạt động | 14,85 Tr | 171,55% |
Thu nhập ròng | -32,98 Tr | -547,60% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,14 N | -161,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,15 | 89,13% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -12,00 Tr | -129,26% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,68 Tr | -57,08% |
Tổng tài sản | 138,66 Tr | 1.629,55% |
Tổng nợ | 39,15 Tr | 951,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 99,51 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 285,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -28,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -30,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -32,98 Tr | -547,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | -10,37 Tr | -145,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | 100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 11,39 Tr | 413,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,02 Tr | 146,58% |
Dòng tiền tự do | -15,21 Tr | -401,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
65