Trang chủDVPBF • OTCMKTS
add
DV8 Ord Shs F
Giá trị vốn hóa thị trường
3,30 T THB
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 36,38 Tr | -17,43% |
Chi phí hoạt động | 15,74 Tr | 33,21% |
Thu nhập ròng | 167,31 Tr | 1.421,12% |
Biên lợi nhuận ròng | 459,90 | 1.741,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,30 Tr | -121,54% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,06 T | 68,74% |
Tổng tài sản | 1,21 T | 48,76% |
Tổng nợ | 55,37 Tr | 14,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,15 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,62 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 167,31 Tr | 1.421,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,26 Tr | 177,53% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -108,91 Tr | 44,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 240,35 Tr | 35.290,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 138,71 Tr | 171,39% |
Dòng tiền tự do | 6,24 Tr | 1.783,07% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1978
Trang web
Nhân viên
21