Trang chủDVT • LON
add
daVictus plc
Giá đóng cửa hôm trước
3,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
400,50 N GBP
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 68,75 N | -8,33% |
Chi phí hoạt động | 62,32 N | 17,92% |
Thu nhập ròng | 6,44 N | -70,95% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,36 | -68,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,68 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,29 N | -90,94% |
Tổng tài sản | 462,00 N | -22,10% |
Tổng nợ | 139,13 N | -42,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 322,87 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,44 N | -70,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | -41,32 N | -451,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,70 N | 0,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -50,02 N | -1.743,74% |
Dòng tiền tự do | 12,14 N | -44,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web