Trang chủDVX.P • CVE
add
Drummond Ventures Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,12 $
Phạm vi một năm
0,12 $ - 0,12 $
Giá trị vốn hóa thị trường
615,00 N CAD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 17,17 N | -15,27% |
Thu nhập ròng | -18,66 N | 40,00% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 99,72 N | 2,41% |
Tổng tài sản | 99,72 N | 2,41% |
Tổng nợ | 10,79 N | 97,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 88,93 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -38,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -43,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -18,66 N | 40,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 23,51 N | 150,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 23,51 N | 150,78% |
Dòng tiền tự do | 31,44 N | 212,86% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính