Trang chủDWMNF • OTCMKTS
add
DOWA Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
62,47 $
Phạm vi một năm
31,99 $ - 75,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
612,27 T JPY
Số lượng trung bình
17,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 181,53 T | 10,25% |
Chi phí hoạt động | 14,76 T | 5,42% |
Thu nhập ròng | 4,95 T | 51,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,73 | 37,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 6,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 46,28 T | 9,94% |
Tổng tài sản | 774,08 T | 14,36% |
Tổng nợ | 351,20 T | 30,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 422,88 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 59,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,95 T | 51,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Dowa Holdings is a Japanese nonferrous metals manufacturer. The company is a component of the Nikkei 225 stock index. Wikipedia
Ngày thành lập
18 thg 9, 1884
Trang web
Nhân viên
8.076