Trang chủDWTX • NASDAQ
add
Dogwood Therapeutics Inc
Giá đóng cửa hôm trước
3,01 $
Mức chênh lệch một ngày
2,95 $ - 3,17 $
Phạm vi một năm
2,60 $ - 9,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
101,88 Tr USD
Số lượng trung bình
36,26 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 15,81 Tr | 587,00% |
Thu nhập ròng | -15,74 Tr | -590,35% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -15,81 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 0,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,13 Tr | 396,45% |
Tổng tài sản | 91,99 Tr | 3.929,02% |
Tổng nợ | 84,73 Tr | 6.252,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,26 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -41,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -87,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -15,74 Tr | -590,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,27 Tr | -259,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | 100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,28 Tr | -234,17% |
Dòng tiền tự do | -9,33 Tr | -6.665,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
12