Trang chủDXB • ASX
add
Dimerix Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,33 $
Mức chênh lệch một ngày
0,32 $ - 0,34 $
Phạm vi một năm
0,32 $ - 0,79 $
Giá trị vốn hóa thị trường
198,41 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,06 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,06 Tr | 636,37% |
Chi phí hoạt động | 11,92 Tr | 78,11% |
Thu nhập ròng | -7,98 Tr | -23,70% |
Biên lợi nhuận ròng | -754,33 | 83,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -10,86 Tr | -65,85% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 38,49 Tr | 82,28% |
Tổng tài sản | 64,56 Tr | 194,65% |
Tổng nợ | 66,24 Tr | 349,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,68 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 600,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -42,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1.647,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,98 Tr | -23,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | -14,93 Tr | -1.226,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,49 N | 67,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 93,41 N | -84,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -14,90 Tr | -2.799,30% |
Dòng tiền tự do | -6,43 Tr | -70,63% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
15