Trang chủDXPE • NASDAQ
add
DXP Enterprises
Giá đóng cửa hôm trước
143,06 $
Mức chênh lệch một ngày
140,82 $ - 143,72 $
Phạm vi một năm
67,68 $ - 171,70 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,20 T USD
Số lượng trung bình
120,56 N
Tỷ số P/E
26,76
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 527,39 Tr | 11,99% |
Chi phí hoạt động | 119,12 Tr | 9,08% |
Thu nhập ròng | 22,84 Tr | 6,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,33 | -4,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,39 | 0,72% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 57,78 Tr | 19,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 303,78 Tr | 104,82% |
Tổng tài sản | 1,69 T | 24,87% |
Tổng nợ | 1,19 T | 28,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 498,44 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 22,84 Tr | 6,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | 37,76 Tr | 17,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -40,51 Tr | -144,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 182,06 Tr | 83,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 179,95 Tr | 58,80% |
Dòng tiền tự do | 24,35 Tr | 145,84% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1908
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3.286