Trang chủDXR • NASDAQ
add
Daxor Corp
Giá đóng cửa hôm trước
11,11 $
Mức chênh lệch một ngày
11,12 $ - 11,36 $
Phạm vi một năm
7,10 $ - 14,76 $
Giá trị vốn hóa thị trường
64,80 Tr USD
Số lượng trung bình
9,71 N
Tỷ số P/E
6,14
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,17 N | -82,61% |
Chi phí hoạt động | 407,02 N | -31,24% |
Thu nhập ròng | 4,77 Tr | 340,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 114,38 N | 2.431,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | 46,01 Tr | 25,60% |
Tổng nợ | 122,60 N | -85,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 45,89 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,77 Tr | 340,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | 51,95 N | -88,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -51,95 N | 88,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | 27,52 N | -76,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1971
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
37