Trang chủEAM • CVE
add
East Africa Metals Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,095 $
Mức chênh lệch một ngày
0,10 $ - 0,11 $
Phạm vi một năm
0,090 $ - 0,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
28,11 Tr CAD
Số lượng trung bình
24,91 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 344,67 N | 16,10% |
Thu nhập ròng | -180,58 N | 51,16% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -344,67 N | -16,20% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,32 Tr | 2.927,75% |
Tổng tài sản | 25,16 Tr | 12,33% |
Tổng nợ | 4,38 Tr | -27,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,78 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 268,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -180,58 N | 51,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,77 Tr | -556,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -66,00 | 92,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -749,26 N | -1.348,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,52 Tr | -1.095,69% |
Dòng tiền tự do | -1,92 Tr | -15.967,71% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2012
Trụ sở chính
Trang web