Trang chủEAR • FRA
add
Tập đoàn Ebara
Giá đóng cửa hôm trước
22,70 €
Mức chênh lệch một ngày
23,00 € - 23,00 €
Phạm vi một năm
10,98 € - 32,28 €
Giá trị vốn hóa thị trường
1,94 NT JPY
Số lượng trung bình
174,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 294,73 T | 12,35% |
Chi phí hoạt động | 53,70 T | 18,14% |
Thu nhập ròng | 31,95 T | 5,22% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,84 | -6,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 55,98 T | 6,91% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 143,48 T | -16,11% |
Tổng tài sản | 1,08 NT | 7,67% |
Tổng nợ | 560,54 T | 7,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 521,66 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 456,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 31,95 T | 5,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,39 T | -140,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -30,68 T | -72,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,30 T | 75,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -30,47 T | -140,03% |
Dòng tiền tự do | -52,68 T | -132,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1912
Trang web
Nhân viên
21.148