Trang chủEARTH • AMS
add
Green Earth Group NV
Giá đóng cửa hôm trước
1,02 €
Mức chênh lệch một ngày
1,05 € - 1,22 €
Phạm vi một năm
0,53 € - 1,22 €
Giá trị vốn hóa thị trường
13,82 Tr EUR
Số lượng trung bình
70,09 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
AMS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 107,50 N | 641,38% |
Chi phí hoạt động | 899,50 N | 17,20% |
Thu nhập ròng | -1,13 Tr | -47,75% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,05 N | 80,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -807,00 N | -2,35% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,05 Tr | 134.866,67% |
Tổng tài sản | 14,58 Tr | -58,26% |
Tổng nợ | 22,42 Tr | 160,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -7,84 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -14,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -19,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,13 Tr | -47,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,72 Tr | -140,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -834,00 N | -910,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,35 Tr | 427,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,79 Tr | 6.937,25% |
Dòng tiền tự do | -681,06 N | -22,10% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1957
Trang web
Nhân viên
13