Trang chủEAST • STO
add
Eastnine AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
49,65 kr
Mức chênh lệch một ngày
48,65 kr - 50,20 kr
Phạm vi một năm
36,80 kr - 52,50 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
4,83 T SEK
Số lượng trung bình
100,32 N
Tỷ số P/E
12,26
Tỷ lệ cổ tức
2,44%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,53 Tr | 45,14% |
Chi phí hoạt động | 1,04 Tr | -3,26% |
Thu nhập ròng | 9,64 Tr | 1.104,12% |
Biên lợi nhuận ròng | 62,10 | 729,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,46 Tr | 51,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 51,72 Tr | -42,83% |
Tổng tài sản | 1,03 T | 36,09% |
Tổng nợ | 566,05 Tr | 57,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 463,45 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 97,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,64 Tr | 1.104,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,03 Tr | -66,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,13 Tr | -60,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 9,79 Tr | 367,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 15,71 Tr | -16,70% |
Dòng tiền tự do | 2,90 Tr | -85,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
25