Trang chủEAST • STO
add
Eastnine AB (publ)
Giá đóng cửa hôm trước
44,05 kr
Mức chênh lệch một ngày
44,10 kr - 44,65 kr
Phạm vi một năm
36,80 kr - 52,50 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
4,41 T SEK
Số lượng trung bình
584,21 N
Tỷ số P/E
9,66
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,43 Tr | 24,30% |
Chi phí hoạt động | 1,27 Tr | 17,61% |
Thu nhập ròng | 4,40 Tr | 1.935,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 28,54 | 1.578,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,07 Tr | 24,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 47,18 Tr | 49,59% |
Tổng tài sản | 1,03 T | 4,89% |
Tổng nợ | 562,81 Tr | 3,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 467,90 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 97,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,40 Tr | 1.935,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,79 Tr | -38,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,13 Tr | 99,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,57 Tr | -102,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -894,00 N | 98,49% |
Dòng tiền tự do | -3,82 Tr | -183,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
27