Trang chủEBAY • NASDAQ
add
eBay Inc
91,41 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
91,41 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 17:00:18 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
91,34 $
Mức chênh lệch một ngày
90,70 $ - 92,50 $
Phạm vi một năm
58,73 $ - 101,15 $
Giá trị vốn hóa thị trường
40,95 T USD
Số lượng trung bình
6,10 Tr
Tỷ số P/E
21,43
Tỷ lệ cổ tức
1,36%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,96 T | 14,97% |
Chi phí hoạt động | 1,64 T | 24,71% |
Thu nhập ròng | 528,00 Tr | -22,24% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,81 | -32,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,41 | 12,80% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 596,00 Tr | -5,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,92 T | -50,50% |
Tổng tài sản | 17,61 T | -9,06% |
Tổng nợ | 13,00 T | -8,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,62 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 448,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 528,00 Tr | -22,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | 583,00 Tr | -13,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -224,00 Tr | -117,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -823,00 Tr | 17,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -458,00 Tr | -150,11% |
Dòng tiền tự do | 70,50 Tr | -92,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
3 thg 9, 1995
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
12.300