Trang chủEBC • NASDAQ
add
Eastern Bankshares Inc
Giá đóng cửa hôm trước
18,83 $
Mức chênh lệch một ngày
18,61 $ - 18,86 $
Phạm vi một năm
13,51 $ - 22,58 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,38 T USD
Số lượng trung bình
2,11 Tr
Tỷ số P/E
43,24
Tỷ lệ cổ tức
2,79%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 278,59 Tr | 32,84% |
Chi phí hoạt động | 105,56 Tr | 22,65% |
Thu nhập ròng | 99,51 Tr | 63,74% |
Biên lợi nhuận ròng | 35,72 | 23,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,44 | 29,41% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -11,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 441,64 Tr | -57,40% |
Tổng tài sản | 30,59 T | 19,68% |
Tổng nợ | 26,25 T | 19,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 222,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 99,51 Tr | 63,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | 104,08 Tr | 17,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 204,27 Tr | 784,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -401,90 Tr | -786,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -93,54 Tr | -179,67% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1818
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.349