Trang chủECGF • FRA
add
Electricity Generating Ord Shs F
Giá đóng cửa hôm trước
2,98 €
Mức chênh lệch một ngày
3,02 € - 3,02 €
Phạm vi một năm
2,20 € - 3,48 €
Giá trị vốn hóa thị trường
60,81 T THB
Số lượng trung bình
3,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,47 T | -49,94% |
Chi phí hoạt động | 594,35 Tr | -36,12% |
Thu nhập ròng | -655,61 Tr | -126,63% |
Biên lợi nhuận ròng | -11,98 | -153,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -1,25 | -126,52% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -90,37 Tr | -103,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 37,90 T | -19,04% |
Tổng tài sản | 225,85 T | -7,91% |
Tổng nợ | 124,04 T | -12,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 101,81 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 526,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -655,61 Tr | -126,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | -9,80 Tr | -101,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 8,56 T | 15,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,71 T | -189,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 339,28 Tr | -88,01% |
Dòng tiền tự do | -1,39 T | -38,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
394