Trang chủECII • IDX
add
Electronic City Indonesia Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
197,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
196,00 Rp - 206,00 Rp
Phạm vi một năm
156,00 Rp - 304,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
260,26 T IDR
Số lượng trung bình
4,67 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 526,64 T | 0,67% |
Chi phí hoạt động | 102,46 T | 1,39% |
Thu nhập ròng | -28,76 T | -132,42% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,46 | -130,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -11,76 T | -323,98% |
Thuế suất hiệu dụng | -18,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 337,14 T | 2,42% |
Tổng tài sản | 1,60 NT | -4,73% |
Tổng nợ | 480,81 T | -7,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,12 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,21 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -28,76 T | -132,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,49 T | 133,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,77 T | 51,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,42 T | -19,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,30 T | 103,38% |
Dòng tiền tự do | 27,89 T | 164,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
11 thg 11, 2001
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.142