Trang chủECILC • IST
add
EIS czcbs lc Sn v Fnnsl Ytrmlr Sny v Tcr
Giá đóng cửa hôm trước
121,20 ₺
Mức chênh lệch một ngày
114,40 ₺ - 121,40 ₺
Phạm vi một năm
37,92 ₺ - 132,60 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
78,39 T TRY
Số lượng trung bình
3,85 Tr
Tỷ số P/E
37,53
Tỷ lệ cổ tức
1,53%
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,96 T | 21,57% |
Chi phí hoạt động | -273,80 Tr | -132,99% |
Thu nhập ròng | -481,66 Tr | -570,03% |
Biên lợi nhuận ròng | -16,27 | -486,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,95 T | 734,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 270,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,85 T | 80,42% |
Tổng tài sản | 75,00 T | 33,45% |
Tổng nợ | 13,96 T | 23,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 61,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -481,66 Tr | -570,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | 162,07 Tr | -88,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 187,36 Tr | -77,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -730,18 Tr | -496,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -674,34 Tr | -298,25% |
Dòng tiền tự do | 685,54 Tr | 199,79% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1951
Trang web
Nhân viên
1.071