Trang chủECL • ASX
add
Excelsior Capital Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,27 $
Mức chênh lệch một ngày
1,26 $ - 1,28 $
Phạm vi một năm
1,21 $ - 4,69 $
Giá trị vốn hóa thị trường
37,11 Tr AUD
Số lượng trung bình
75,85 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
6,25%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -261,50 N | -115,16% |
Chi phí hoạt động | 509,50 N | 57,01% |
Thu nhập ròng | -1,04 Tr | -213,60% |
Biên lợi nhuận ròng | 397,71 | 649,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -769,25 N | -154,83% |
Thuế suất hiệu dụng | -13,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 83,62 Tr | 7,45% |
Tổng tài sản | 111,81 Tr | -3,88% |
Tổng nợ | 1,37 Tr | 70,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 110,44 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,04 Tr | -213,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | 544,00 N | 136,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,51 Tr | 25,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -580,00 N | 61,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,54 Tr | 60,04% |
Dòng tiền tự do | -481,88 N | -154,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
72