Trang chủECOGR • IST
add
Ecogreen Enerji Holding AS
Giá đóng cửa hôm trước
30,94 ₺
Mức chênh lệch một ngày
30,04 ₺ - 33,88 ₺
Phạm vi một năm
11,44 ₺ - 33,88 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
18,26 T TRY
Số lượng trung bình
15,34 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,73 T | -3,63% |
Chi phí hoạt động | -62,67 Tr | 69,31% |
Thu nhập ròng | 247,86 Tr | 638,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,30 | 664,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,21 T | 181,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 41,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,59 T | 229,47% |
Tổng tài sản | 33,92 T | 4,63% |
Tổng nợ | 17,16 T | 4,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,76 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,70% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 247,86 Tr | 638,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | 468,12 Tr | 125,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 536,89 Tr | 52,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -195,22 Tr | -113,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 708,20 Tr | 764,62% |
Dòng tiền tự do | -1,63 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web
Nhân viên
214