Trang chủECP • ASX
add
ECP Emerging Growth Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,87 $
Mức chênh lệch một ngày
0,86 $ - 0,86 $
Phạm vi một năm
0,86 $ - 1,36 $
Giá trị vốn hóa thị trường
15,82 Tr AUD
Số lượng trung bình
31,55 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
6,45%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 161,85 N | -7,13% |
Chi phí hoạt động | 207,10 N | -15,33% |
Thu nhập ròng | -1,44 Tr | -376,02% |
Biên lợi nhuận ròng | -888,23 | -397,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 21,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,24 Tr | 5,85% |
Tổng tài sản | 35,51 Tr | -16,99% |
Tổng nợ | 10,43 Tr | -13,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,08 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,44 Tr | -376,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | -285,44 N | -53,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -297,29 N | -275,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -269,58 N | -1,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -852,31 N | -60,66% |
Dòng tiền tự do | -206,70 N | 3,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web