Trang chủEDCU • CVE
add
Edge Copper Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,60 $
Mức chênh lệch một ngày
0,59 $ - 0,65 $
Phạm vi một năm
0,31 $ - 0,65 $
Giá trị vốn hóa thị trường
74,94 Tr CAD
Số lượng trung bình
84,27 N
Tỷ số P/E
2,24
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 168,13 N | 302,31% |
Thu nhập ròng | -310,14 N | -1.444,96% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,34 Tr | 2.288,51% |
Tổng tài sản | 8,27 Tr | 2.518,39% |
Tổng nợ | 60,71 N | 980,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,21 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 115,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -310,14 N | -1.444,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | -796,33 N | -2.165,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -280,47 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -917,01 N | -2.187,32% |
Dòng tiền tự do | -686,14 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trụ sở chính
Trang web