Trang chủEDDY • CVE
add
Edison Lithium Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,12 $
Mức chênh lệch một ngày
0,12 $ - 0,12 $
Phạm vi một năm
0,055 $ - 0,15 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,18 Tr CAD
Số lượng trung bình
111,01 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 244,96 N | — |
Thu nhập ròng | -24,12 N | — |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 62,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 297,88 N | -70,20% |
Tổng tài sản | 366,72 N | -66,86% |
Tổng nợ | 87,79 N | -74,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 278,93 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -13,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -14,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -24,12 N | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -100,23 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -100,23 N | — |
Dòng tiền tự do | 1,37 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web