Trang chủEDRY • NASDAQ
add
EuroDry Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
18,71 $
Mức chênh lệch một ngày
18,70 $ - 19,35 $
Phạm vi một năm
7,60 $ - 23,98 $
Giá trị vốn hóa thị trường
55,93 Tr USD
Số lượng trung bình
25,57 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,39 Tr | 19,85% |
Chi phí hoạt động | 3,45 Tr | -36,11% |
Thu nhập ròng | 3,18 Tr | 151,07% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,31 | 142,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,88 | 452,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,54 Tr | 57,70% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,32 Tr | 197,36% |
Tổng tài sản | 212,10 Tr | -3,47% |
Tổng nợ | 109,59 Tr | -3,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 102,51 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,18 Tr | 151,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,59 Tr | 905,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,05 Tr | 113,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,15 Tr | -60,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 13,79 Tr | 218,60% |
Dòng tiền tự do | 6,46 Tr | 175,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trang web