Trang chủEDSA • NASDAQ
add
Edesa Biotech Inc
Giá đóng cửa hôm trước
7,23 $
Mức chênh lệch một ngày
7,12 $ - 9,37 $
Phạm vi một năm
0,72 $ - 9,37 $
Giá trị vốn hóa thị trường
63,15 Tr USD
Số lượng trung bình
8,59 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,34 Tr | 23,32% |
Thu nhập ròng | -2,25 Tr | -38,98% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,32 Tr | -24,81% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,05 Tr | 670,82% |
Tổng tài sản | 14,71 Tr | 253,26% |
Tổng nợ | 756,16 N | -60,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,95 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 12,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -41,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -44,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,25 Tr | -38,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,09 Tr | -37,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,36 Tr | 61,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,26 Tr | 139,38% |
Dòng tiền tự do | -1,31 Tr | -54,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
17