Trang chủEDSA • NASDAQ
add
Edesa Biotech Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,46 $
Mức chênh lệch một ngày
1,44 $ - 1,54 $
Phạm vi một năm
1,27 $ - 4,49 $
Giá trị vốn hóa thị trường
12,08 Tr USD
Số lượng trung bình
42,13 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,47 Tr | 145,94% |
Thu nhập ròng | -2,23 Tr | -131,63% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,44 Tr | -154,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,79 Tr | 940,39% |
Tổng tài sản | 13,53 Tr | 254,76% |
Tổng nợ | 1,08 Tr | -41,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,45 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -43,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -46,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,23 Tr | -131,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,72 Tr | -77,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 186,48 N | 693,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,57 Tr | -56,39% |
Dòng tiền tự do | -1,03 Tr | -63,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
17