Trang chủEDSH • BCBA
add
Edesa Holding SA
Giá đóng cửa hôm trước
600,00 $
Mức chênh lệch một ngày
630,00 $ - 630,00 $
Phạm vi một năm
56,00 $ - 630,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
14,42 T ARS
Số lượng trung bình
9,00
Tỷ số P/E
0,28
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BCBA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ARS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 94,72 T | 0,93% |
Chi phí hoạt động | 20,20 T | 11,68% |
Thu nhập ròng | 26,49 T | 1.286,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 27,97 | 1.271,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,23 T | -18,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 43,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ARS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,05 T | -3,56% |
Tổng tài sản | 673,75 T | 29,45% |
Tổng nợ | 355,78 T | 10,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 317,97 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ARS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 26,49 T | 1.286,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
692