Trang chủEE • NYSE
add
Excelerate Energy Inc
35,00 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
35,00 $
Đóng cửa: 11 thg 3, 16:03:01 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
35,89 $
Mức chênh lệch một ngày
34,96 $ - 35,94 $
Phạm vi một năm
21,29 $ - 43,18 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,99 T USD
Số lượng trung bình
507,54 N
Tỷ số P/E
27,34
Tỷ lệ cổ tức
0,91%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 317,57 Tr | 15,66% |
Chi phí hoạt động | 27,00 Tr | -41,40% |
Thu nhập ròng | 9,13 Tr | -16,44% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,88 | -27,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,29 | -32,67% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 137,82 Tr | 65,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 538,23 Tr | 0,13% |
Tổng tài sản | 4,13 T | 43,29% |
Tổng nợ | 1,90 T | 91,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,13 Tr | -16,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | 104,39 Tr | 110,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,95 Tr | 92,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -24,71 Tr | 57,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 74,73 Tr | 203,81% |
Dòng tiền tự do | 92,02 Tr | 333,10% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
1.046