Trang chủEFCP • TLV
add
Effi Capital Nadlan Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.620,00 ILA
Phạm vi một năm
1.361,00 ILA - 2.019,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
782,95 Tr ILS
Số lượng trung bình
1,57 N
Tỷ số P/E
31,90
Tỷ lệ cổ tức
1,57%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 350,08 Tr | 186,74% |
Chi phí hoạt động | 16,61 Tr | 42,24% |
Thu nhập ròng | 5,81 Tr | -40,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,66 | -79,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 28,59 Tr | 254,49% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 229,16 Tr | 107,69% |
Tổng tài sản | 2,74 T | 27,39% |
Tổng nợ | 2,23 T | 34,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 505,41 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 48,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,81 Tr | -40,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,92 Tr | -92,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,02 Tr | 84,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -22,32 Tr | -51,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -22,42 Tr | -177,14% |
Dòng tiền tự do | 30,81 Tr | -33,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
186