Trang chủEFCP • TLV
add
Effi Capital Nadlan Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.476,00 ILA
Mức chênh lệch một ngày
1.483,00 ILA - 1.603,00 ILA
Phạm vi một năm
1.304,00 ILA - 2.019,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
750,04 Tr ILS
Số lượng trung bình
8,65 N
Tỷ số P/E
26,94
Tỷ lệ cổ tức
1,63%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 212,68 Tr | 21,74% |
Chi phí hoạt động | 10,36 Tr | -9,13% |
Thu nhập ròng | 8,62 Tr | 4,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,05 | -13,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 32,62 Tr | 94,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 248,11 Tr | 221,44% |
Tổng tài sản | 2,71 T | 39,45% |
Tổng nợ | 2,20 T | 50,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 508,77 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 46,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,62 Tr | 4,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 55,57 Tr | 131,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,14 Tr | 106,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 24,73 Tr | -87,41% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 84,44 Tr | 325,57% |
Dòng tiền tự do | 14,23 Tr | -58,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
124