Trang chủEFE • ASX
add
Eastern Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,034 $
Mức chênh lệch một ngày
0,033 $ - 0,033 $
Phạm vi một năm
0,024 $ - 0,055 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,85 Tr AUD
Số lượng trung bình
137,44 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 31,13 N | -26,71% |
Chi phí hoạt động | 164,60 N | 10,00% |
Thu nhập ròng | -135,77 N | -5,65% |
Biên lợi nhuận ròng | -436,18 | -44,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,03 N | 86,73% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,26 Tr | -13,52% |
Tổng tài sản | 11,54 Tr | -6,00% |
Tổng nợ | 139,26 N | 8,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,40 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 129,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -135,77 N | -5,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | -73,03 N | 30,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -160,22 N | 2,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -233,25 N | 13,54% |
Dòng tiền tự do | -189,03 N | -3,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web