Trang chủEFOR • IST
add
Efor Yatirim Sanayi Ticaret AS
Giá đóng cửa hôm trước
18,63 ₺
Mức chênh lệch một ngày
18,08 ₺ - 19,11 ₺
Phạm vi một năm
18,00 ₺ - 33,54 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
40,29 T TRY
Số lượng trung bình
11,97 Tr
Tỷ số P/E
17.961,16
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,90 T | 26,14% |
Chi phí hoạt động | 37,37 Tr | -73,30% |
Thu nhập ròng | 607,88 Tr | 113,44% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,57 | 69,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,03 T | 111,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,23 T | 116,33% |
Tổng tài sản | 11,55 T | 3,09% |
Tổng nợ | 6,94 T | 13,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,61 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,18 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 22,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 42,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 607,88 Tr | 113,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,74 T | 0,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 18,60 Tr | 104,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -677,54 Tr | 22,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,22 T | 228,83% |
Dòng tiền tự do | 1,45 T | 329,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
440