Trang chủEFOR • IST
add
Efor Yatirim Sanayi Ticaret AS
Giá đóng cửa hôm trước
27,80 ₺
Mức chênh lệch một ngày
27,14 ₺ - 28,68 ₺
Phạm vi một năm
20,16 ₺ - 33,54 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
59,55 T TRY
Số lượng trung bình
17,05 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,08%
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,31 T | -2,32% |
Chi phí hoạt động | 251,60 Tr | 6,55% |
Thu nhập ròng | -624,45 Tr | -973,65% |
Biên lợi nhuận ròng | -27,07 | -993,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,69 Tr | -95,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 119,70 Tr | 34,69% |
Tổng tài sản | 10,85 T | 55,74% |
Tổng nợ | 6,93 T | 104,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,92 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,18 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 15,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -624,45 Tr | -973,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | 160,55 Tr | 114,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -168,63 Tr | 46,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -114,94 Tr | -108,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -122,91 Tr | -1.160,11% |
Dòng tiền tự do | 3,61 T | 361,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
652