Trang chủEFORL • BKK
add
E for L Aim PCL
Giá đóng cửa hôm trước
0,14 ฿
Mức chênh lệch một ngày
0,12 ฿ - 0,14 ฿
Phạm vi một năm
0,12 ฿ - 0,21 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
559,79 Tr THB
Số lượng trung bình
5,62 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 332,61 Tr | -25,00% |
Chi phí hoạt động | 95,26 Tr | -10,09% |
Thu nhập ròng | 12,63 Tr | -50,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,80 | -34,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 28,95 Tr | -22,30% |
Thuế suất hiệu dụng | -27,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,96 Tr | -72,21% |
Tổng tài sản | 1,25 T | -10,90% |
Tổng nợ | 669,63 Tr | -22,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 583,26 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,00 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,63 Tr | -50,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,26 Tr | -191,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,70 Tr | 227,06% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 10,95 Tr | 150,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,39 Tr | 144,21% |
Dòng tiền tự do | -8,72 Tr | 46,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
391