Trang chủEFSC • NASDAQ
add
Enterprise Financial Services Corp
53,33 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
53,33 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 16:02:24 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
53,57 $
Mức chênh lệch một ngày
52,85 $ - 54,75 $
Phạm vi một năm
45,22 $ - 62,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,96 T USD
Số lượng trung bình
202,94 N
Tỷ số P/E
10,05
Tỷ lệ cổ tức
2,36%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 181,17 Tr | 17,53% |
Chi phí hoạt động | 107,68 Tr | 14,39% |
Thu nhập ròng | 54,79 Tr | 12,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 30,24 | -4,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,36 | 3,03% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 21,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 695,28 Tr | -11,00% |
Tổng tài sản | 17,30 T | 10,93% |
Tổng nợ | 15,26 T | 10,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 36,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 54,79 Tr | 12,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | 42,84 Tr | -17,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -30,87 Tr | 90,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 197,97 Tr | -68,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 209,95 Tr | -37,85% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.394