Trang chủEGHA • NASDAQ
add
EGH Acquisition Corp
Giá đóng cửa hôm trước
10,30 $
Mức chênh lệch một ngày
10,26 $ - 10,30 $
Phạm vi một năm
9,31 $ - 10,39 $
Giá trị vốn hóa thị trường
210,94 Tr USD
Số lượng trung bình
144,57 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 200,99 N | — |
Thu nhập ròng | 1,36 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 961,04 N | — |
Tổng tài sản | 153,53 Tr | — |
Tổng nợ | 158,50 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -4,98 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -42,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,36 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -148,77 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,56 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -150,33 N | — |
Dòng tiền tự do | -96,64 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2025