Trang chủEGM • CVE
add
Engold Mines Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,075 $
Mức chênh lệch một ngày
0,075 $ - 0,075 $
Phạm vi một năm
0,035 $ - 0,085 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,91 Tr CAD
Số lượng trung bình
18,46 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 45,99 N | -50,77% |
Thu nhập ròng | -39,38 N | 58,01% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -45,43 N | 43,95% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,00 N | 141,04% |
Tổng tài sản | 2,80 Tr | -1,28% |
Tổng nợ | 2,55 Tr | 19,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 254,08 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 41,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -23,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -39,38 N | 58,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | -634,00 | 98,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 15,30 N | 280,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 14,67 N | 130,20% |
Dòng tiền tự do | 8,32 N | 170,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trụ sở chính
Trang web