Trang chủEGPRO • IST
add
Ege Profil Ticaret ve Sanayi AS
Giá đóng cửa hôm trước
28,54 ₺
Mức chênh lệch một ngày
28,48 ₺ - 30,40 ₺
Phạm vi một năm
17,20 ₺ - 32,02 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
16,27 T TRY
Số lượng trung bình
1,29 Tr
Tỷ số P/E
14,47
Tỷ lệ cổ tức
3,35%
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,66 T | 3,18% |
Chi phí hoạt động | 1,72 T | 5,12% |
Thu nhập ròng | 370,63 Tr | 38,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,12 | 34,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -77,29 Tr | 74,30% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 747,02 Tr | -0,21% |
Tổng tài sản | 15,43 T | -2,17% |
Tổng nợ | 6,55 T | -13,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,88 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 545,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 370,63 Tr | 38,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | 557,99 Tr | -43,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -121,84 Tr | 15,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -595,60 Tr | -0,83% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -90,09 Tr | -126,72% |
Dòng tiền tự do | -89,03 Tr | 82,28% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
1.305