Trang chủEGSER • IST
add
Ege Seramik Sanayi ve Ticaret AS
Giá đóng cửa hôm trước
2,80 ₺
Mức chênh lệch một ngày
2,84 ₺ - 2,91 ₺
Phạm vi một năm
2,80 ₺ - 4,08 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
2,09 T TRY
Số lượng trung bình
5,70 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,31 T | 80,09% |
Chi phí hoạt động | 455,07 Tr | 150,88% |
Thu nhập ròng | -245,90 Tr | 1,59% |
Biên lợi nhuận ròng | -18,80 | 45,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -270,95 Tr | -18,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 307,08 Tr | 420,62% |
Tổng tài sản | 6,74 T | 53,19% |
Tổng nợ | 4,75 T | 138,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,99 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -15,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -25,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -245,90 Tr | 1,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | -204,51 Tr | -233,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -84,65 Tr | 71,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 429,09 Tr | 627,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 221,41 Tr | 361,21% |
Dòng tiền tự do | -402,33 Tr | -145,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1972
Trang web
Nhân viên
986