Trang chủEGT • CVE
add
Eguana Technologies Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,11 $
Mức chênh lệch một ngày
0,11 $ - 0,11 $
Phạm vi một năm
0,060 $ - 0,23 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,97 Tr CAD
Số lượng trung bình
30,81 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 132,00 N | 8,25% |
Chi phí hoạt động | 1,10 Tr | 267,65% |
Thu nhập ròng | -2,44 Tr | 18,20% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,85 N | 24,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -992,08 N | -207,80% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 43,38 N | -62,30% |
Tổng tài sản | 8,48 Tr | -37,20% |
Tổng nợ | 56,29 Tr | 12,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -47,81 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 45,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -32,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 72,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,44 Tr | 18,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | -301,39 N | -1.058,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 68,55 N | 180,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -233,79 N | -56,46% |
Dòng tiền tự do | -658,75 N | -271,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
61