Trang chủEHTH • NASDAQ
add
eHealth Inc
1,48 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
1,48 $
Đóng cửa: 20 thg 3, 16:23:07 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,49 $
Mức chênh lệch một ngày
1,44 $ - 1,52 $
Phạm vi một năm
1,20 $ - 7,56 $
Giá trị vốn hóa thị trường
45,99 Tr USD
Số lượng trung bình
1,11 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 326,24 Tr | 3,51% |
Chi phí hoạt động | 199,98 Tr | -1,23% |
Thu nhập ròng | 87,18 Tr | -10,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 26,72 | -13,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,39 | -18,95% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 126,76 Tr | 11,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 77,22 Tr | -6,10% |
Tổng tài sản | 1,26 T | 9,26% |
Tổng nợ | 288,82 Tr | 25,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 973,65 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 27,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 30,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 87,18 Tr | -10,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | -35,95 Tr | -29,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 6,38 Tr | -20,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 40,11 Tr | 904,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,64 Tr | 142,83% |
Dòng tiền tự do | 99,74 Tr | 49,40% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
1.665