Trang chủELAB • NASDAQ
add
PMGC Holdings Inc
3,51 $
Sau giờ giao dịch:(0,85%)+0,030
3,54 $
Đóng cửa: 23 thg 1, 16:03:13 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
3,63 $
Mức chênh lệch một ngày
3,48 $ - 3,78 $
Phạm vi một năm
3,03 $ - 398,86 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,79 Tr USD
Số lượng trung bình
587,33 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 285,95 N | — |
Chi phí hoạt động | 1,92 Tr | 224,85% |
Thu nhập ròng | -2,59 Tr | -72,81% |
Biên lợi nhuận ròng | -907,27 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,12 Tr | -260,62% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,61 Tr | 31,29% |
Tổng tài sản | 14,94 Tr | 33,31% |
Tổng nợ | 6,45 Tr | 143,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,49 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 186,03 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -44,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -48,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,59 Tr | -72,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,49 Tr | -290,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,20 Tr | -4.296,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,71 Tr | -15,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,02 Tr | -68,10% |
Dòng tiền tự do | -1,89 N | 99,34% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3