Trang chủELEF • TSE
add
Silver Elephant Mining Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,27 $
Mức chênh lệch một ngày
0,24 $ - 0,26 $
Phạm vi một năm
0,14 $ - 0,44 $
Giá trị vốn hóa thị trường
13,46 Tr CAD
Số lượng trung bình
188,21 N
Tỷ số P/E
0,77
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 813,66 N | -9,43% |
Thu nhập ròng | 26,28 Tr | 1.406,56% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -791,49 N | 6,32% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 244,13 N | -80,07% |
Tổng tài sản | 23,37 Tr | -0,30% |
Tổng nợ | 6,85 Tr | 84,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,53 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 56,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -64,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 26,28 Tr | 1.406,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | 145,01 N | -2,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -987,02 N | -48,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 849,21 N | 64,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,03 N | 440,17% |
Dòng tiền tự do | -28,13 Tr | -14.772,47% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1978
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
20