Trang chủELF • TSE
add
E-L Financial Corp Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
15,94 $
Mức chênh lệch một ngày
15,83 $ - 16,26 $
Phạm vi một năm
11,77 $ - 18,97 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,52 T CAD
Số lượng trung bình
72,02 N
Tỷ số P/E
4,64
Tỷ lệ cổ tức
1,00%
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 759,10 Tr | -2,63% |
Chi phí hoạt động | 46,25 Tr | 71,92% |
Thu nhập ròng | 205,63 Tr | -27,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 27,09 | -25,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 347,78 Tr | -16,84% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 564,84 Tr | 50,93% |
Tổng tài sản | 29,96 T | 6,55% |
Tổng nợ | 19,31 T | 5,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,65 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 346,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 205,63 Tr | -27,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | 131,30 Tr | -1,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -138,02 Tr | -118,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 171,50 Tr | 762,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 164,77 Tr | 273,51% |
Dòng tiền tự do | 357,67 Tr | 0,88% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1968
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
21