Trang chủELL • CVE
add
Everybody Loves Languages Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,080 $
Phạm vi một năm
0,025 $ - 0,080 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,85 Tr CAD
Số lượng trung bình
108,89 N
Tỷ số P/E
11,28
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 287,38 N | -3,33% |
Chi phí hoạt động | 450,34 N | 24,50% |
Thu nhập ròng | -229,16 N | -6,95% |
Biên lợi nhuận ròng | -79,74 | -10,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -299,20 N | -46,58% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,99 Tr | 8,55% |
Tổng tài sản | 3,69 Tr | 5,01% |
Tổng nợ | 590,41 N | -14,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 35,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -19,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -23,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -229,16 N | -6,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | -498,00 N | -302,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -498,00 N | -298,00% |
Dòng tiền tự do | -419,90 N | -862,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
41