Trang chủELPI • IDX
add
Pelayaran Nasional Ekalya Puramsr Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
1.610,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
1.370,00 Rp - 1.630,00 Rp
Phạm vi một năm
310,00 Rp - 2.630,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
10,15 NT IDR
Số lượng trung bình
109,09 N
Tỷ số P/E
47,61
Tỷ lệ cổ tức
0,99%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 252,80 T | -18,81% |
Chi phí hoạt động | 19,84 T | 121,38% |
Thu nhập ròng | 24,12 T | -67,05% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,54 | -59,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 59,16 T | -52,12% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 421,53 T | -10,85% |
Tổng tài sản | 3,36 NT | 27,16% |
Tổng nợ | 664,03 T | 23,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,70 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,41 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 24,12 T | -67,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | 194,76 T | -37,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -232,05 T | 32,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -32,30 T | 59,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -69,59 T | 35,75% |
Dòng tiền tự do | 149,30 T | 239,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
1.079